+012 345 6789 | info@example.com
Dictionary App

Dictionary

* Phần từ điển này chỉ cho chúng ta biết về cách phát âm , loại từ , đồng nghĩa , trái nghĩa

play

verb /pleɪ/

Activity for amusement only, especially among the young.

Examples

Children learn through play.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

play

Antonyms (Từ trái nghĩa)

some word

TLEnglish

TLEnglish là nơi cung cấp các khóa học tiếng Anh trực tuyến chất lượng cao. Chúng tôi cam kết giúp bạn học tiếng Anh dễ dàng và hiệu quả nhất!

Đăng Ký Bản Tin

Liên Hệ Với Chúng Tôi

123 Đường ABC, TP. Đà Nẵng, Việt Nam

+84 123 456 789

info@tlenglish.vn

Web hosting by Somee.com